menu_book
見出し語検索結果 "ngưỡng mộ" (1件)
ngưỡng mộ
日本語
動尊敬する、憧れる
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。
swap_horiz
類語検索結果 "ngưỡng mộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngưỡng mộ" (2件)
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
私を安心させ、尊敬できる人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)